Bộ sưu tập: 卤味熟食
-
亮哥 柠檬无骨凤爪(酸甜辣)約300g*3袋 日本国内加工 脱骨鸡爪 无骨鸡爪 柠檬鸡爪
Giá thông thường ¥2,754 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥3,030 JPYGiá ưu đãi ¥2,754 JPYGiảm giá -
Giảm giá青松塩焗鶏爪100g*3袋 日本国内加工
Giá thông thường ¥1,059 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥1,164 JPYGiá ưu đãi ¥1,059 JPYGiảm giá -
予约生友 麻辣鴨頭 2个入 麻辣鸭头日本国内加工 賞味期限約10~15天 冷蔵品
Giá thông thường ¥595 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥655 JPYGiá ưu đãi ¥595 JPYGiảm giá -
现考 広式焼鴨整只 烤鸭 冷蔵发货口感最佳 日本国内加工 烤鸭现做非真空包装
Giá thông thường ¥4,422 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥4,864 JPYGiá ưu đãi ¥4,422 JPYGiảm giá -
Giảm giá麻辣牛蹄筋 270g 日本国内加工 [冷蔵・冷凍食品]
Giá thông thường ¥863 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥949 JPYGiá ưu đãi ¥863 JPYGiảm giá -
Giảm giá青松香辣鳳爪100g*10袋 鸡爪
Giá thông thường ¥3,730 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥4,100 JPYGiá ưu đãi ¥3,730 JPYGiảm giá -
Giảm giá老師傅嘉興肉粽子( 3个入) 約300g*3袋 日本産 冷凍品
Giá thông thường ¥2,349 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥2,583 JPYGiá ưu đãi ¥2,349 JPYGiảm giá -
Giảm giá牛板筋和え(缶)250g 冷凍品 日本国内加工 即食タイプ 日本産
Giá thông thường ¥863 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥949 JPYGiá ưu đãi ¥863 JPYGiảm giá -
Giảm giá塩水鴨半只 日本国内加工 现做冷凍保存
Giá thông thường ¥2,219 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥2,423 JPYGiá ưu đãi ¥2,219 JPYGiảm giá -
Đã bán hết卤猪肚 200g 豚がつの煮込み
Giá thông thường ¥642 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥706 JPYGiá ưu đãi ¥642 JPYĐã bán hết -
生友 猪蹄2个入*3袋 酱猪爪 日本国内加工 賞味期限約10~15天 冷蔵品
Giá thông thường ¥1,905 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥1,965 JPYGiá ưu đãi ¥1,905 JPYGiảm giá -
Giảm giá香辣牛板筋和え(袋)(牛板筋) 100g*5袋 日本国内加工 冷蔵冷凍品
Giá thông thường ¥2,110 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥2,320 JPYGiá ưu đãi ¥2,110 JPYGiảm giá -
Giảm giá青松塩焗鶏爪100g*10袋 日本国内加工
Giá thông thường ¥3,530 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥3,880 JPYGiá ưu đãi ¥3,530 JPYGiảm giá -
Giảm giá麻辣風幹腸(熟的)300-350g之间 日本国内加工
Giá thông thường ¥2,246 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥2,471 JPYGiá ưu đãi ¥2,246 JPYGiảm giá -
Giảm giá熏五香卷 5本入 冷凍品
Giá thông thường ¥952 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥1,047 JPYGiá ưu đãi ¥952 JPYGiảm giá -
Giảm giá北京烤鴨半只 日本国内加工 现烤冷凍保存 (半只烤鴨+1袋烤鴨醤)
Giá thông thường ¥2,219 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥2,441 JPYGiá ưu đãi ¥2,219 JPYGiảm giá