Bộ sưu tập: 生鲜食材
-
Giảm giá祥瑞 金華火腿 200g 日本国内加工 冷凍品 ハム
Giá thông thường ¥3,767 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥4,144 JPYGiá ưu đãi ¥3,767 JPYGiảm giá -
豚肉貢丸 300g(台湾)+花枝丸450g(台湾)+福州長寿正宗魚丸400g
Giá thông thường ¥3,550 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥3,905 JPYGiá ưu đãi ¥3,550 JPYGiảm giá -
Giảm giá生羊排骨1KG 英国産 冷凍品 每块大小不一样 按照实际重量称的
Giá thông thường ¥3,569 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥4,035 JPYGiá ưu đãi ¥3,569 JPYGiảm giá -
Giảm giá亮哥米線 約550g 日本国内加工 安全无添加 冷凍品
Giá thông thường ¥3,579 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥3,936 JPYGiá ưu đãi ¥3,579 JPYGiảm giá -
Giảm giá亮哥牛肉面 刀削 約560g*3袋 日本国内加工 冷凍品
Giá thông thường ¥3,855 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥4,242 JPYGiá ưu đãi ¥3,855 JPYGiảm giá -
Giảm giá亮哥牛肉面 圓条 日本国内加工 約560g*3袋 冷凍品
Giá thông thường ¥3,855 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥4,242 JPYGiá ưu đãi ¥3,855 JPYGiảm giá -
手工茴香雲呑と三鮮蝦仁雲呑と牛肉白蘿蔔雲呑と香菜雲呑と大餡雲呑(猪肉大葱)と玉米豚肉雲呑 6点セット 合计72个入 云吞 馄饨
Giá thông thường ¥3,689 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥4,015 JPYGiá ưu đãi ¥3,689 JPYGiảm giá -
羊腿肉 800g*2袋 带骨羊腱子切块 (切块小羊腿肉)羊前腿カット 澳大利亜産 冷凍品
Giá thông thường ¥6,266 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥6,892 JPYGiá ưu đãi ¥6,266 JPYGiảm giá -
華華 手撕鴨 日本国内加工 现做 每周五有货 冷蔵发货口感最佳 手撕鸭 烤鸭
Giá thông thường ¥4,422 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥4,864 JPYGiá ưu đãi ¥4,422 JPYGiảm giá -
Giảm giá冷凍 広式焼鴨 整只 冷蔵发货口感最佳 日本国内加工 烤鸭
Giá thông thường ¥4,422 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥4,864 JPYGiá ưu đãi ¥4,422 JPYGiảm giá -
Giảm giá予約 華華食品現做塩水鴨 整只約1300g 冷蔵品 冷蔵賞味期限7天
Giá thông thường ¥4,237 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥4,661 JPYGiá ưu đãi ¥4,237 JPYGiảm giá -
现考 広式焼鴨整只 烤鸭 冷蔵发货口感最佳 日本国内加工 烤鸭现做非真空包装
Giá thông thường ¥4,422 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥4,864 JPYGiá ưu đãi ¥4,422 JPYGiảm giá -
Đã bán hết太刀魚(帯魚)1KG*3袋 冷凍品 中国産
Giá thông thường ¥3,927 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥4,320 JPYGiá ưu đãi ¥3,927 JPYĐã bán hết -
暂时断货 好鱼轩 冷凍魚頭(剁椒魚頭)640g *3袋 冷凍品 中国产 鰱魚頭 冷冻品
Giá thông thường ¥4,074 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥5,148 JPYGiá ưu đãi ¥4,074 JPYGiảm giá -
Giảm giá思念 韭菜鶏蛋水餃500g*5袋冷凍品
Giá thông thường ¥3,915 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥4,305 JPYGiá ưu đãi ¥3,915 JPYGiảm giá -
Giảm giá冷凍白玉米棒 (2个入)*10袋 生的 非真空 黏糯玉米 冷凍品
Giá thông thường ¥3,970 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥4,370 JPYGiá ưu đãi ¥3,970 JPYGiảm giá