Bộ sưu tập: 生鲜食材
-
Giảm giá小章魚1KG 小章鱼 八爪鱼
Giá thông thường ¥2,340 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥2,945 JPYGiá ưu đãi ¥2,340 JPYGiảm giá -
Giảm giá猪足単个(猪蹄)310g*10个 日本産 冷凍品
Giá thông thường ¥2,620 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥2,880 JPYGiá ưu đãi ¥2,620 JPYGiảm giá -
黒豚牌台式香腸 400g*2袋 冷凍品 台湾产
Giá thông thường ¥2,716 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥2,682 JPYGiá ưu đãi ¥2,716 JPY -
烏骨鶏(中抜き)L 約700g~1050g サイズ 非真空 うこっけい マレーシア産 冷凍品
Giá thông thường Từ ¥2,677 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥2,944 JPYGiá ưu đãi Từ ¥2,677 JPYGiảm giá -
Giảm giá黒豚牌香腸原味 200g*3袋台湾産 冷凍品
Giá thông thường ¥2,736 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥3,010 JPYGiá ưu đãi ¥2,736 JPYGiảm giá -
老師傅 鮮肉蛋黄粽 2個入*3袋 大个粽子 冷蔵・冷凍便 日本産 約290g 非真空
Giá thông thường ¥2,766 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥3,468 JPYGiá ưu đãi ¥2,766 JPYGiảm giá -
Giảm giá韭菜盒子75g*8個入*3袋 冷凍品
Giá thông thường ¥2,946 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥3,762 JPYGiá ưu đãi ¥2,946 JPYGiảm giá -
Giảm giá日日 手工韮菜鶏蛋水餃600g 日本国内加工 冷凍品 約30個*3袋
Giá thông thường ¥2,826 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥3,112 JPYGiá ưu đãi ¥2,826 JPYGiảm giá -
Giảm giá塩水落花生 400g*5袋 冷凍品
Giá thông thường ¥2,825 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥3,110 JPYGiá ưu đãi ¥2,825 JPYGiảm giá -
大雲呑皮 (約35枚)450g*5袋 10.5*9.5cm 日本国内加工 八幡製麺所 冷凍品
Giá thông thường ¥2,835 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥3,218 JPYGiá ưu đãi ¥2,835 JPYGiảm giá -
生牛腱肉 1KG 每块大小不一样 金额不一样 按照实际重量称 摩西哥,波兰産 冷凍品
Giá thông thường ¥3,470 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥3,708 JPYGiá ưu đãi ¥3,470 JPYGiảm giá -
生牛腱肉1KG 每块大小不一样,按重量算钱,一般一块1KG~2KG之间 摩西哥产
Giá thông thường ¥3,470 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥3,708 JPYGiá ưu đãi ¥3,470 JPYGiảm giá -
Giảm giá帯皮羊肉切块約800g 带皮羊肉
Giá thông thường ¥3,173 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥3,490 JPYGiá ưu đãi ¥3,173 JPYGiảm giá -
手工 茴香雲呑と三鮮蝦仁雲呑と牛肉白蘿蔔雲呑と香菜雲呑と大餡雲呑(猪肉大葱) 5点セット 合计60个入 日本国内加工 冷凍品
Giá thông thường ¥3,094 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥3,267 JPYGiá ưu đãi ¥3,094 JPYGiảm giá -
Giảm giá牛肉卷 300g*3袋 肥牛卷新西兰产 冷凍品
Giá thông thường ¥4,044 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥4,449 JPYGiá ưu đãi ¥4,044 JPYGiảm giá -
牛肋条1000g 冷凍品 牛肉 每块大小不一样按照实际重量称的每块1.5-2KG 墨西哥産 新西兰産
Giá thông thường ¥3,530 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥4,035 JPYGiá ưu đãi ¥3,530 JPYGiảm giá