Bộ sưu tập: 生鲜食材
-
Giảm giá太刀魚(帯魚)1KG*3袋 冷凍品 中国産
Giá thông thường ¥3,927 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥4,320 JPYGiá ưu đãi ¥3,927 JPYGiảm giá -
好鱼轩 冷凍魚頭(剁椒魚頭)640g *3袋 冷凍品 中国产 鰱魚頭 冷冻品
Giá thông thường ¥4,074 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥5,148 JPYGiá ưu đãi ¥4,074 JPYGiảm giá -
Giảm giá思念 韭菜鶏蛋水餃500g*5袋冷凍品
Giá thông thường ¥3,915 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥4,305 JPYGiá ưu đãi ¥3,915 JPYGiảm giá -
Giảm giá冷凍白玉米棒 (2个入)*10袋 生的 非真空 黏糯玉米 冷凍品
Giá thông thường ¥3,970 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥4,370 JPYGiá ưu đãi ¥3,970 JPYGiảm giá -
Giảm giá冷凍紫糯玉米棒(粘) 2本入 420g *10袋总计20个 生的 冷凍品
Giá thông thường ¥3,970 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥4,370 JPYGiá ưu đãi ¥3,970 JPYGiảm giá -
Giảm giá极薄盒装羊肉片(仔羊)300g*3盒 澳大利亚産 新西兰産 冷凍品
Giá thông thường ¥4,371 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥8,015 JPYGiá ưu đãi ¥4,371 JPYGiảm giá -
Giảm giá祥瑞 湖南臘肉 180g*3袋 日本国産の豚肉使用 冷凍食品 日本産
Giá thông thường ¥4,461 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥4,908 JPYGiá ưu đãi ¥4,461 JPYGiảm giá -
Giảm giá羊肉串 香辣味 調味料付 3袋 澳大利亚産 日本国内加工 冷凍品
Giá thông thường ¥4,044 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥4,449 JPYGiá ưu đãi ¥4,044 JPYGiảm giá -
Giảm giá仔羊肉 1KG 冷凍品 澳大利亜産 羔羊肉
Giá thông thường ¥3,966 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥4,363 JPYGiá ưu đãi ¥3,966 JPYGiảm giá -
仔羊肉1KG 羔羊肉 每块大小不一样 金额不一样按照实际重量称 澳大利亚産 冷凍品
Giá thông thường ¥3,966 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥4,363 JPYGiá ưu đãi ¥3,966 JPYGiảm giá -
冷凍 北京烤鴨整只 組合套餐(1只烤鴨+1份烤鴨醤+20張鴨餅) 冷蔵发货口感最佳 日本国内加工
Giá thông thường ¥4,916 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥5,408 JPYGiá ưu đãi ¥4,916 JPYGiảm giá -
现烤北京考鴨整只 組合套餐(1只烤鴨+1份考鴨醤+20張鴨餅) 日本国内加工现做非真空包装
Giá thông thường ¥4,916 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥4,378 JPYGiá ưu đãi ¥4,916 JPY -
Giảm giá花枝丸 450g*3袋 台湾産 冷凍品
Giá thông thường ¥4,134 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥4,548 JPYGiá ưu đãi ¥4,134 JPYGiảm giá -
Giảm giá友盛 広式臘腸 250g*5袋冷凍品
Giá thông thường ¥4,215 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥4,635 JPYGiá ưu đãi ¥4,215 JPYGiảm giá -
Giảm giá黒豚大棒骨 1900g-2000g *2袋 冷凍品 西班牙産 特惠中
Giá thông thường ¥4,600 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥5,234 JPYGiá ưu đãi ¥4,600 JPYGiảm giá -
单品包邮 猪脊骨 10kg 豚肩骨 豚脊骨 日本国産 送料無料(北海道、沖縄を除く)
Giá thông thường ¥4,199 JPYGiá thông thườngĐơn giá / trên¥6,366 JPYGiá ưu đãi ¥4,199 JPYGiảm giá